ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hàng công" (1件)
hàng công
日本語
名攻撃陣、フォワード陣
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
彼はチームの攻撃陣における光る存在だ。
類語検索結果 "hàng công" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hàng công" (1件)
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
彼はチームの攻撃陣における光る存在だ。
