menu_book
見出し語検索結果 "hàng công" (1件)
hàng công
日本語
名攻撃陣、フォワード陣
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
彼はチームの攻撃陣における光る存在だ。
swap_horiz
類語検索結果 "hàng công" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hàng công" (1件)
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
彼はチームの攻撃陣における光る存在だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)